熯天熾地

hàn tiān chì dì hãn thiên sí địa

Hán Việt: hãn thiên sí địa · Pinyin: hàn tiān chì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (thiên) + (sí) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容火势极猛。