熯天熾地

hàn tiān chì dì hãn thiên sí địa

Hán Việt: hãn thiên sí địa · Pinyin: hàn tiān chì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (thiên) + (sí) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把天和地都烘燙了。形容火勢凶猛,熱氣逼人。《西遊記》第四一回:「只見那紅焰焰大火燒空,把一座火雲洞被那煙火迷漫,真個是熯天熾地。」