熱分解物 nhiệt phân giải vật Hán Việt: nhiệt phân giải vật Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 分 (phân) + 解 (giải) + 物 (vật)Hán Việtnhiệt phân giải vậtCấu tạo熱 + 分 + 解 + 物 · nhiệt + phân + giải + vật nghĩa thành phần: nhiệt + phân + giải + vật Nghĩa EngCihui pyrolysate