熱力學溫度

rè lì xué wēn dù nhiệt lực học ôn độ

Hán Việt: nhiệt lực học ôn độ · Pinyin: rè lì xué wēn dù

Tổng quan

nhiệt độ nhiệt động (nhiệt độ trên không tuyệt đối)

Cấu tạo: (nhiệt) + (lực) + (học) + (ôn) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt độ nhiệt động (nhiệt độ trên không tuyệt đối)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热力学温标的标度,用符号T表示。

Eng

  • CC-CEDICT thermodynamic temperature (temperature above absolute zero)
  • Cihui thermodynamic temperature (temperature above absolute zero)