熱可炙手
nhiệt khả chích thủ
Hán Việt: nhiệt khả chích thủ · Pinyin: rè kě zhì shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「炙手可熱」。見「炙手可熱」條。01.唐.鄭棨《開天傳信記》:「安樂公主,上之季妹也,附會韋氏,熱可炙手,道路懼焉。」<a name="炙手之勢"> </a>
Hán Việt: nhiệt khả chích thủ · Pinyin: rè kě zhì shǒu