熱和勁兒 nhiệt hòa kính nhi Hán Việt: nhiệt hòa kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 和 (hòa) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiệt hòa kính nhiCấu tạo熱 + 和 + 勁 + 兒 · nhiệt + hòa + kính + nhi nghĩa thành phần: nhiệt + hòa + kính + nhi Nghĩa EngCihui 熱和勁兒 èhuojìnr n. warmth (of food/relationship/etc.)