熱地蚰蜒 rě dì yóu yán · nhiệt địa du diên Hán Việt: nhiệt địa du diên · Pinyin: rě dì yóu yán Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 地 (địa) + 蚰 (du) + 蜒 (diên)Pinyinrě dì yóu yánHán Việtnhiệt địa du diênCấu tạo熱 + 地 + 蚰 + 蜒 · nhiệt + địa + du + diên nghĩa thành phần: nhiệt + địa + du + diên