熱島現象 rè dǎo xiàn xiàng · nhiệt đảo hiện tượng Hán Việt: nhiệt đảo hiện tượng · Pinyin: rè dǎo xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 島 (đảo) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinrè dǎo xiàn xiàngHán Việtnhiệt đảo hiện tượngCấu tạo熱 + 島 + 現 + 象 · nhiệt + đảo + hiện + tượng nghĩa thành phần: nhiệt + đảo + hiện + tượng