熱帶植物

nhiệt đái thực vật

Hán Việt: nhiệt đái thực vật

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (đái) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱帶植物 èdài zhíwù n. tropical plants M:¹zhǒng