熱帶疏林 nhiệt đái sơ lâm Hán Việt: nhiệt đái sơ lâm Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 疏 (sơ) + 林 (lâm)Hán Việtnhiệt đái sơ lâmCấu tạo熱 + 帶 + 疏 + 林 · nhiệt + đái + sơ + lâm nghĩa thành phần: nhiệt + đái + sơ + lâm Nghĩa EngCihui savannawoodland