熱帶草原 nhiệt đái thảo nguyên Hán Việt: nhiệt đái thảo nguyên Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 草 (thảo) + 原 (nguyên)Hán Việtnhiệt đái thảo nguyênCấu tạo熱 + 帶 + 草 + 原 · nhiệt + đái + thảo + nguyên nghĩa thành phần: nhiệt + đái + thảo + nguyên Nghĩa EngCihui 熱帶草原 èdài cǎoyuán n. savanna