熱心苦口 rè xīn kǔ kǒu · nhiệt tâm khổ khẩu Hán Việt: nhiệt tâm khổ khẩu · Pinyin: rè xīn kǔ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 苦 (khổ) + 口 (khẩu)Pinyinrè xīn kǔ kǒuHán Việtnhiệt tâm khổ khẩuCấu tạo熱 + 心 + 苦 + 口 · nhiệt + tâm + khổ + khẩu nghĩa thành phần: nhiệt + tâm + khổ + khẩu