熱忱祈禱 nhiệt thầm kì đảo Hán Việt: nhiệt thầm kì đảo Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 忱 (thầm) + 祈 (kì) + 禱 (đảo)Hán Việtnhiệt thầm kì đảoCấu tạo熱 + 忱 + 祈 + 禱 · nhiệt + thầm + kì + đảo nghĩa thành phần: nhiệt + thầm + kì + đảo Nghĩa EngCihui wrestle in prayer