熱性肥料

nhiệt tính phì liêu

Hán Việt: nhiệt tính phì liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (tính) + (phì) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱性肥料 èxìng féiliào n. <agr.> hot manure