熱情如火

rè qíng rú huǒ nhiệt tình như hỏa

Hán Việt: nhiệt tình như hỏa · Pinyin: rè qíng rú huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (tình) + (như) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容感情十分熱烈。如:「他貌似冷若冰霜,其實內心熱情如火,樂於助人。」