熱情接待 nhiệt tình tiếp đãi Hán Việt: nhiệt tình tiếp đãi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 情 (tình) + 接 (tiếp) + 待 (đãi)Hán Việtnhiệt tình tiếp đãiCấu tạo熱 + 情 + 接 + 待 · nhiệt + tình + tiếp + đãi nghĩa thành phần: nhiệt + tình + tiếp + đãi Nghĩa EngCihui roll out the welcome mat