熱愛
nhiệt ái
Hán Việt: nhiệt ái · Pinyin: rè ài
Tổng quan
yêu nhiệt thành | ngưỡng mộ
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu nhiệt thành | ngưỡng mộ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十分喜愛。如:「他對國家有無限熱愛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 热烈地爱。形容爱的程度极深。
- Tân Hoa Tự Điển 1.热烈地爱。形容爱的程度极深。
Eng
- CC-CEDICT to love ardently|to adore
- Cihui to love ardently; to adore
ja
- JMdict passionate love|ardent love|devotion