熱愛電影者 nhiệt ái điện ảnh giả Hán Việt: nhiệt ái điện ảnh giả Tổng quan như cineast, như cineast Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 愛 (ái) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 者 (giả)Hán Việtnhiệt ái điện ảnh giảCấu tạo熱 + 愛 + 電 + 影 + 者 · nhiệt + ái + điện + ảnh + giả nghĩa thành phần: nhiệt + ái + điện + ảnh + giả Nghĩa ViệtCihui như cineast, như cineast