熱敏蠟筆 nhiệt mẫn lạp bút Hán Việt: nhiệt mẫn lạp bút Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 敏 (mẫn) + 蠟 (lạp) + 筆 (bút)Hán Việtnhiệt mẫn lạp bútCấu tạo熱 + 敏 + 蠟 + 筆 · nhiệt + mẫn + lạp + bút nghĩa thành phần: nhiệt + mẫn + lạp + bút Nghĩa EngCihui tempilstick