熱比色計 nhiệt bỉ sắc kế Hán Việt: nhiệt bỉ sắc kế Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 計 (kế)Hán Việtnhiệt bỉ sắc kếCấu tạo熱 + 比 + 色 + 計 · nhiệt + bỉ + sắc + kế nghĩa thành phần: nhiệt + bỉ + sắc + kế Nghĩa EngCihui thermocolorimeter