熱毛子馬 rè máo zi mǎ · nhiệt mao tử mã Hán Việt: nhiệt mao tử mã · Pinyin: rè máo zi mǎ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 毛 (mao) + 子 (tử) + 馬 (mã)Pinyinrè máo zi mǎHán Việtnhiệt mao tử mãCấu tạo熱 + 毛 + 子 + 馬 · nhiệt + mao + tử + mã nghĩa thành phần: nhiệt + mao + tử + mã