熱水退漿

rè shuǐ tuì jiāng nhiệt thủy thối tương

Hán Việt: nhiệt thủy thối tương · Pinyin: rè shuǐ tuì jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (thủy) + 退 (thối) + 漿 (tương)