熱湯兒面 nhiệt thang nhi diện Hán Việt: nhiệt thang nhi diện Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 湯 (thang) + 兒 (nhi) + 面 (diện)Hán Việtnhiệt thang nhi diệnCấu tạo熱 + 湯 + 兒 + 面 · nhiệt + thang + nhi + diện nghĩa thành phần: nhiệt + thang + nhi + diện Nghĩa EngCihui 熱湯兒麵 ètāngrmiàn ►See rètāngmiàn