熱烙除法 nhiệt lạc trừ pháp Hán Việt: nhiệt lạc trừ pháp Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 烙 (lạc) + 除 (trừ) + 法 (pháp)Hán Việtnhiệt lạc trừ phápCấu tạo熱 + 烙 + 除 + 法 · nhiệt + lạc + trừ + pháp nghĩa thành phần: nhiệt + lạc + trừ + pháp Nghĩa EngCihui thermocauterectomy