熱熟顏回 rè shú yán huí · nhiệt thục nhan hồi Hán Việt: nhiệt thục nhan hồi · Pinyin: rè shú yán huí Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 熟 (thục) + 顏 (nhan) + 回 (hồi)Pinyinrè shú yán huíHán Việtnhiệt thục nhan hồiCấu tạo熱 + 熟 + 顏 + 回 · nhiệt + thục + nhan + hồi nghĩa thành phần: nhiệt + thục + nhan + hồi