熱腸冷麪 rè cháng lěng miàn · nhiệt tràng lãnh mian3 Hán Việt: nhiệt tràng lãnh mian3 · Pinyin: rè cháng lěng miàn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 腸 (tràng) + 冷 (lãnh) + 麪 (mian3)Pinyinrè cháng lěng miànHán Việtnhiệt tràng lãnh mian3Cấu tạo熱 + 腸 + 冷 + 麪 · nhiệt + tràng + lãnh + mian3 nghĩa thành phần: nhiệt + tràng + lãnh + mian3