熱腸古道

rè cháng gǔ dào nhiệt tràng cổ đạo

Hán Việt: nhiệt tràng cổ đạo · Pinyin: rè cháng gǔ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (tràng) + (cổ) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「古道熱腸」。見「古道熱腸」條。01.《糊塗世界》卷一:「老哥熱腸古道,我們是一向欽佩的。他這椿事只要老哥高抬貴手,他就過去了。」