熱致破壞 nhiệt trí phá hoại Hán Việt: nhiệt trí phá hoại Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 致 (trí) + 破 (phá) + 壞 (hoại)Hán Việtnhiệt trí phá hoạiCấu tạo熱 + 致 + 破 + 壞 · nhiệt + trí + phá + hoại nghĩa thành phần: nhiệt + trí + phá + hoại Nghĩa EngCihui thermorunaway