熱血日報 rè xuè rì bào · nhiệt huyết nhật báo Hán Việt: nhiệt huyết nhật báo · Pinyin: rè xuè rì bào Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 血 (huyết) + 日 (nhật) + 報 (báo)Pinyinrè xuè rì bàoHán Việtnhiệt huyết nhật báoCấu tạo熱 + 血 + 日 + 報 · nhiệt + huyết + nhật + báo nghĩa thành phần: nhiệt + huyết + nhật + báo