熱跟蹤頭 nhiệt cân tung đầu Hán Việt: nhiệt cân tung đầu Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 跟 (cân) + 蹤 (tung) + 頭 (đầu)Hán Việtnhiệt cân tung đầuCấu tạo熱 + 跟 + 蹤 + 頭 · nhiệt + cân + tung + đầu nghĩa thành phần: nhiệt + cân + tung + đầu Nghĩa EngCihui heatseeker