熱身運動
nhiệt thân vận động
Hán Việt: nhiệt thân vận động · Pinyin: rè shēn yùn dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 主要活動前的準備動作,可讓身體機能適應激烈活動的狀態。如彎腰、甩手、踢腿、原地跑步等舒活筋骨的柔軟操。
Eng
- Cihui 熱身運動 èshēn yùndòng n. warm-up exercise