熱門音樂 nhiệt môn âm nhạc Hán Việt: nhiệt môn âm nhạc Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 門 (môn) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Hán Việtnhiệt môn âm nhạcCấu tạo熱 + 門 + 音 + 樂 · nhiệt + môn + âm + nhạc nghĩa thành phần: nhiệt + môn + âm + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種節奏快速、作風狂熱且富刺激的音樂。EngCihui 熱門音樂 èmén yīnyuè n. popular music