熱電離層 nhiệt điện li tằng Hán Việt: nhiệt điện li tằng Tổng quan thượng tầng khí quyển Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 離 (li) + 層 (tằng)Hán Việtnhiệt điện li tằngCấu tạo熱 + 電 + 離 + 層 · nhiệt + điện + li + tằng nghĩa thành phần: nhiệt + điện + li + tằng Nghĩa ViệtCihui thượng tầng khí quyển