燃放烟火 nhiên phóng yên hỏa Hán Việt: nhiên phóng yên hỏa Tổng quan Đốt pháo hoa.☸ Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 放 (phóng) + 烟 (yên) + 火 (hỏa)Hán Việtnhiên phóng yên hỏaCấu tạo燃 + 放 + 烟 + 火 · nhiên + phóng + yên + hỏa nghĩa thành phần: nhiên + phóng + yên + hỏa Nghĩa ViệtCihui Đốt pháo hoa.☸