燃料水槽 nhiên liêu thủy tào Hán Việt: nhiên liêu thủy tào Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 水 (thủy) + 槽 (tào)Hán Việtnhiên liêu thủy tàoCấu tạo燃 + 料 + 水 + 槽 · nhiên + liêu + thủy + tào nghĩa thành phần: nhiên + liêu + thủy + tào Nghĩa EngCihui fuel tank