燃料燃烧废气

nhiên liêu nhiên thiêu phế khí

Hán Việt: nhiên liêu nhiên thiêu phế khí

Tổng quan

Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu) + 廢 (phế) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí thải
  • Biên soạn waste-gas from burning fuel

Eng

  • Cihui 燃料燃燒廢氣 ánliào ránshāo fèiqì n. waste-gas from burning fuel

Từ liên quan

Gần nghĩa

燃料元件细棒 · 废气净化设备 · 燃料动力工业 · 燃料电池汽车 · 燃料电池电堆 · 燃料空气炸药 · 废气净化处理率 · 废气排放管