燃料燃燒廢氣

nhiên liêu nhiên thiêu phế khí

Hán Việt: nhiên liêu nhiên thiêu phế khí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (liêu) + (nhiên) + (thiêu) + (phế) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燃料燃燒廢氣 ánliào ránshāo fèiqì n. waste-gas from burning fuel