燃气价格

rán qì jià génhiên khí giá cách

Hán Việt: nhiên khí giá cách · Pinyin: rán qì jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá khí đốt

Đức

  • Handedict Gaspreise (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 燃气电厂 · 燃气轮机 · 价格便宜的 · 价格战