燃氣電廠

rán qì diàn chǎng nhiên khí điện xưởng

Hán Việt: nhiên khí điện xưởng · Pinyin: rán qì diàn chǎng

Tổng quan

nhà máy điện chạy bằng gas

Cấu tạo: (nhiên) + (khí) + (điện) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà máy điện chạy bằng gas

Eng

  • CC-CEDICT gas fired power station
  • Cihui gas fired power station