燃氣客戶 rán qì kè hù · nhiên khí khách hộ Hán Việt: nhiên khí khách hộ · Pinyin: rán qì kè hù Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 客 (khách) + 戶 (hộ)Pinyinrán qì kè hùHán Việtnhiên khí khách hộCấu tạo燃 + 氣 + 客 + 戶 · nhiên + khí + khách + hộ nghĩa thành phần: nhiên + khí + khách + hộ