燃气客户

rán qì kè hùnhiên khí khách hộ

Hán Việt: nhiên khí khách hộ · Pinyin: rán qì kè hù

Tổng quan

Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 客 (khách) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khách hàng khí đốt

Đức

  • Handedict Gaskunden

Từ liên quan

Gần nghĩa

客户应用 · 客户服务 · 燃气电厂 · 燃气轮机 · 客户服务部 · 客户机 · 客户机软件 · 客户端