燃气消耗 nhiên khí tiêu háo Hán Việt: nhiên khí tiêu háo Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 消 (tiêu) + 耗 (háo)Hán Việtnhiên khí tiêu háoTừ loạidanhCấu tạo燃 + 氣 + 消 + 耗 · nhiên + khí + tiêu + háo nghĩa thành phần: nhiên + khí + tiêu + háo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêu thụ khí đốtBiên soạn gas consumptionEngCihui 燃氣消耗 ánqì xiāohào n. gas consumption Từ liên quan Gần nghĩa消耗性的 · 消耗热的 · 燃气电厂 · 燃气轮机 · 消耗不掉的 · 消耗品 · 消耗战 · 消耗热