燃气涡轮机 rán qì wō lún jī·nhiên khí qua luân ki Hán Việt: nhiên khí qua luân ki · Pinyin: rán qì wō lún jī Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 渦 (qua) + 輪 (luân) + 機 (ki)Pinyinrán qì wō lún jīHán Việtnhiên khí qua luân kiTừ loạidanhCấu tạo燃 + 氣 + 渦 + 輪 + 機 · nhiên + khí + qua + luân + ki nghĩa thành phần: nhiên + khí + qua + luân + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuabin khíĐứcHandedict Gasturbine (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa燃气电厂 · 燃气轮机 · 燃气发动机 · 燃气发生器 · 燃气发电厂 · 燃气轮机车 · 燃气价格 · 燃气客户