燃氣價格 rán qì jià gé · nhiên khí giá cách Hán Việt: nhiên khí giá cách · Pinyin: rán qì jià gé Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinrán qì jià géHán Việtnhiên khí giá cáchCấu tạo燃 + 氣 + 價 + 格 · nhiên + khí + giá + cách nghĩa thành phần: nhiên + khí + giá + cách