燃氣市場 rán qì shì chǎng · nhiên khí thị tràng Hán Việt: nhiên khí thị tràng · Pinyin: rán qì shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinrán qì shì chǎngHán Việtnhiên khí thị tràngCấu tạo燃 + 氣 + 市 + 場 · nhiên + khí + thị + tràng nghĩa thành phần: nhiên + khí + thị + tràng