燃油軟管 rán yóu ruǎn guǎn · nhiên du nhuyễn quản Hán Việt: nhiên du nhuyễn quản · Pinyin: rán yóu ruǎn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 油 (du) + 軟 (nhuyễn) + 管 (quản)Pinyinrán yóu ruǎn guǎnHán Việtnhiên du nhuyễn quảnCấu tạo燃 + 油 + 軟 + 管 · nhiên + du + nhuyễn + quản nghĩa thành phần: nhiên + du + nhuyễn + quản