燃燈古彿 rán dēng gǔ fú · nhiên đăng cổ phất Hán Việt: nhiên đăng cổ phất · Pinyin: rán dēng gǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 燈 (đăng) + 古 (cổ) + 彿 (phất)Pinyinrán dēng gǔ fúHán Việtnhiên đăng cổ phấtCấu tạo燃 + 燈 + 古 + 彿 · nhiên + đăng + cổ + phất nghĩa thành phần: nhiên + đăng + cổ + phất