燃烧中断 nhiên thiêu trung đoạn Hán Việt: nhiên thiêu trung đoạn Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)Hán Việtnhiên thiêu trung đoạnTừ loạidanhCấu tạo燃 + 燒 + 中 + 斷 · nhiên + thiêu + trung + đoạn nghĩa thành phần: nhiên + thiêu + trung + đoạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tắt lửaMainlandKaggle Zh-Vi flameoutEngCihui flameout Từ liên quan Gần nghĩa中断之事 · 燃烧性的 · 燃烧般的 · 燃烧起来 · 中断地 · 中断点 · 中断的 · 燃烧剂