燃燒室體 rán shāo shì tǐ · nhiên thiêu thất thể Hán Việt: nhiên thiêu thất thể · Pinyin: rán shāo shì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu) + 室 (thất) + 體 (thể)Pinyinrán shāo shì tǐHán Việtnhiên thiêu thất thểCấu tạo燃 + 燒 + 室 + 體 · nhiên + thiêu + thất + thể nghĩa thành phần: nhiên + thiêu + thất + thể