燃犀溫嶠

rán xī wēn qiáo nhiên tê ôn kiệu

Hán Việt: nhiên tê ôn kiệu · Pinyin: rán xī wēn qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (tê) + (ôn) + (kiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燃:点燃;犀:犀牛的角;温峤:传说中的人物。温峤点燃犀牛和角来照明。比喻能敏锐地洞察事物。