燃糠自照

rán kāng zì zhào nhiên khang tự chiếu

Hán Việt: nhiên khang tự chiếu · Pinyin: rán kāng zì zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (khang) + (tự) + (chiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻艱苦勤奮,力學不倦。「燃」文獻異文作「然」。《南史.卷七五.隱逸傳上.顧歡傳》:「鄉中有學舍,歡貧,無以受業,於舍壁後倚聽,無遺忘者。夕則然松節讀書,或然糠自照。」也作「燃糠照薪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勤奋好学。

Eng

  • Cihui 燃糠自照 ánkāngzìzhào f.e. study in poor conditions