燃肉身燈 rán ròu shēn dēng · nhiên nhục thân đăng Hán Việt: nhiên nhục thân đăng · Pinyin: rán ròu shēn dēng Tổng quan Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 肉 (nhục) + 身 (thân) + 燈 (đăng)Pinyinrán ròu shēn dēngHán Việtnhiên nhục thân đăngCấu tạo燃 + 肉 + 身 + 燈 · nhiên + nhục + thân + đăng nghĩa thành phần: nhiên + nhục + thân + đăng